Báo Giá Tủ Bếp 2026 Mới Nhất Tại Nội Thất Thuận Phát
Báo giá tủ bếp phụ thuộc vào số mét dài kép, vật liệu thùng tủ, vật liệu cánh, mặt đá, kính ốp, phụ kiện và điều kiện thi công thực tế. Vì vậy, bảng giá dưới đây giúp khách hàng nắm được khoảng chi phí ban đầu trước khi Thuận Phát khảo sát và bóc tách báo giá chi tiết.
Để nhận tư vấn nhanh hơn, khách hàng vui lòng thực hiện theo trình tự như sau:
1. Tham khảo khoảng giá
Khách hàng có thể xem nhanh khoảng giá theo từng nhóm vật liệu trước khi mở bảng chi tiết. Đây là mức giá tham khảo theo cấu hình phổ biến, chưa thay thế cho báo giá sau khảo sát thực tế.
Phù hợp căn hộ, nhà phố, nhiều màu sắc, dễ kiểm soát ngân sách.
Phù hợp khu bếp dễ ẩm, gần chậu rửa hoặc gia đình muốn hạn chế mối mọt.
Phù hợp gia đình nấu ăn nhiều, cần độ bền cao và dễ vệ sinh.
Phù hợp nhà phố, biệt thự, không gian cần cảm giác ấm cúng và sang trọng.
2. Quy trình nhận báo giá tủ bếp đúng trình tự
Nhiều khách hàng chỉ hỏi “làm tủ bếp hết bao nhiêu tiền”, nhưng nếu chưa có kích thước và vật liệu dự kiến thì con số nhận được chỉ là tham khảo. Để tránh hiểu sai về giá cũng như tầm tiền vượt xa dự tính, khách hàng nên làm theo trình tự dưới đây.
- Xác định số mét dài kép dự kiến Khách hàng cần ước lượng số mét dài kép của khu bếp. Nếu tủ trên và tủ dưới cùng chạy theo khu bếp dài khoảng 4m, có thể tạm nhập 4m vào công cụ ước tính.
- Chọn dòng vật liệu muốn làm Xác định trước bạn đang quan tâm đến tủ bếp MDF, nhựa Picomat, inox 304, inox cánh kính hay gỗ tự nhiên. Mỗi dòng có độ bền, thẩm mỹ và mức đầu tư khác nhau.
- Ước tính khoảng chi phí Dùng công cụ tính nhanh trên trang này để biết khoảng ngân sách ban đầu. Con số này giúp gia đình dễ cân đối trước khi trao đổi sâu hơn.
- Gửi ảnh và kích thước cho Thuận Phát Sau khi có khoảng giá, khách hàng gửi số mét dài kép dự kiến, ảnh hiện trạng, vật liệu quan tâm và thiết bị muốn lắp đặt để được tư vấn cấu hình phù hợp.
- Khảo sát thực tế, lên bản vẽ và báo giá chi tiết Khi hai bên thống nhất phương án sơ bộ, Thuận Phát sẽ đo đạc thực tế tại công trình, lên bản vẽ, bóc tách báo giá chi tiết và thống nhất kế hoạch thi công.
3. Cách tự đo kích thước bếp trước khi ước tính giá
Khách hàng không cần đo quá chuyên nghiệp ngay từ đầu. Chỉ cần xác định sơ bộ số mét dài kép dự kiến và chụp ảnh hiện trạng là đã có thể ước tính được khoảng giá ban đầu.
Cách đơn giản nhất là xác định chiều dài khu vực dự kiến làm tủ bếp. Nếu tủ trên và tủ dưới cùng chạy theo khu bếp dài khoảng 4m, khách hàng có thể tạm nhập 4m vào công cụ tính giá bên dưới.
Với những mặt bằng bếp chữ L, chữ U, chữ G hoặc trường hợp tủ trên ngắn hơn do cửa sổ, hút mùi, tủ lạnh, máy rửa bát, khách hàng nên xem thêm hướng dẫn mét dài là gì và cách tính mét dài tủ bếp để biết cách quy đổi trước khi ước tính chi phí.
Thông tin nên gửi cho Thuận Phát gồm: số mét dài kép dự kiến, ảnh hiện trạng, kiểu bếp mong muốn, vật liệu đang quan tâm và thiết bị dự kiến lắp đặt. Khi khảo sát thực tế, Thuận Phát sẽ đo lại, quy đổi chính xác theo mặt bằng và bóc tách báo giá chi tiết hơn.
4. Công cụ ước tính nhanh chi phí tủ bếp
Công cụ này giúp khách hàng tự tính khoảng ngân sách trước khi liên hệ. Kết quả chỉ là ước tính ban đầu, chưa thay thế cho báo giá sau khảo sát thực tế.
Tủ bếp gỗ công nghiệp MDF Acrylic/Laminate
Phù hợp căn hộ, nhà phố, bề mặt hiện đại, nhiều màu sắc và chi phí dễ kiểm soát.
Chi phí dự kiến:
0đ
Chọn dòng tủ bếp và nhập số mét dài kép dự kiến để tính nhanh chi phí tham khảo.
Sau khi ước tính được khoảng giá, khách hàng nên làm gì?
Sau khi đã chọn dòng tủ bếp và nhập số mét dài kép dự kiến, khách hàng sẽ có một khoảng chi phí tham khảo ban đầu. Con số này giúp gia đình dễ hình dung ngân sách trước khi trao đổi sâu hơn với Thuận Phát.
Ở bước tiếp theo, khách hàng nên gửi lại số mét dài kép dự kiến, ảnh hiện trạng bếp, dòng vật liệu đang quan tâm và các thiết bị muốn lắp đặt. Từ những thông tin này, Thuận Phát sẽ tư vấn cấu hình phù hợp hơn trước khi tiến hành khảo sát thực tế.
Sau khi hai bên thống nhất phương án sơ bộ, đội ngũ Thuận Phát mới tiến hành đo đạc tại công trình, lên bản vẽ chi tiết, bóc tách báo giá chính xác và thống nhất kế hoạch thi công.
Đã có kích thước sơ bộ? Gửi thông tin để được tư vấn tiếp
Khách hàng nên gửi số mét dài kép dự kiến, ảnh hiện trạng và dòng vật liệu đang quan tâm. Thuận Phát sẽ hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp trước khi khảo sát thực tế và báo giá chi tiết.
5. Bảng báo giá tủ bếp theo vật liệu
Đây là phần quan trọng để khách hàng đối chiếu đơn giá theo từng nhóm vật liệu. Khi xem giá, bạn nên đối chiếu cả cấu hình thùng tủ, vật liệu cánh và ghi chú cộng thêm để tránh nhầm lẫn giữa các dòng sản phẩm.
1. Tủ bếp gỗ công nghiệp MDF
Phù hợp: căn hộ, nhà phố, ngân sách vừa phải
Tủ bếp gỗ công nghiệp MDF phù hợp với khách hàng cần mẫu mã hiện đại, nhiều màu sắc và chi phí dễ kiểm soát. Có thể lựa chọn cánh Acrylic, Laminate, Melamine, sơn PU hoặc sơn Inchem.
| Thùng dưới | Thùng trên | Cánh tủ | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| MDF An Cường | MDF An Cường | MDF phủ Acrylic An Cường - ALD | 5.700.000đ |
| MDF An Cường | MDF An Cường | MDF phủ Laminate An Cường - ALD | 5.700.000đ |
| MDF Thái | MDF Thái | MDF phủ Acrylic An Cường - ALD | 5.300.000đ |
| MDF Thái | MDF Thái | MDF phủ Laminate An Cường | 5.300.000đ |
| MDF An Cường | MDF An Cường | MDF phủ Melamine An Cường | 4.500.000đ |
| MDF Thái | MDF Thái | MDF phủ Melamine Thái | 4.100.000đ |
| MDF Thái | MDF Thái | MDF sơn Thái, sơn Inchem, cánh phẳng | 5.000.000đ |
| MDF Thái | MDF Thái | MDF sơn Thái, sơn thường, cánh phẳng | 4.500.000đ |
| MDF An Cường | MDF An Cường | Cánh kính cường lực đơn sắc | 8.100.000đ |
Ghi chú với tủ bếp gỗ công nghiệp:
- Module rời cộng thêm 1.000.000đ/md kép.
- Cánh phủ Acrylic 2 mặt cộng thêm 500.000đ/md đơn.
- Hậu bằng gỗ MDF dày 5mm cộng thêm 300.000đ/md kép.
2. Tủ bếp nhựa Picomat
Phù hợp: bếp ẩm, khu vực chậu rửa, căn hộ, nhà phố
Tủ bếp nhựa Picomat phù hợp với khu vực bếp dễ ẩm, gần chậu rửa hoặc gia đình muốn hạn chế mối mọt, cong vênh. Có thể chọn cấu hình 100% nhựa hoặc nhựa kết hợp MDF để tối ưu ngân sách.
| Thùng dưới | Thùng trên | Cánh tủ | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | Nhựa phủ Acrylic ALD | 6.500.000đ |
| Nhựa Picomat phun sơn PU | Nhựa Picomat phun sơn PU | Nhựa Picomat phun sơn PU, cánh phẳng | 7.000.000đ |
| Nhựa Picomat module rời | Nhựa Picomat module rời | Cánh kính cường lực đơn sắc | 10.300.000đ |
| Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | MDF Acrylic | 6.100.000đ |
| Nhựa Picomat | MDF An Cường | MDF Acrylic | 5.900.000đ |
| Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | MDF Laminate | 6.100.000đ |
| Nhựa Picomat | MDF An Cường | MDF Laminate | 5.900.000đ |
| Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | MDF Melamine | 5.400.000đ |
| Nhựa Picomat | MDF An Cường | MDF Melamine | 4.700.000đ |
| Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | MDF An Cường sơn thường | 6.600.000đ |
| Nhựa Picomat | MDF An Cường | MDF An Cường sơn thường | 5.700.000đ |
Ghi chú với tủ bếp nhựa:
- Phun sơn thùng nhựa cộng thêm 800.000đ/md kép.
- Cánh soi phào tùy thiết kế cộng thêm khoảng 500.000đ/md kép.
- Trường hợp sơn thường đổi sang sơn Inchem cộng thêm 700.000đ/md kép.
- Thùng module cộng thêm 1.500.000đ/md.
3. Tủ bếp inox 304 và inox nhập khẩu
Phù hợp: gia đình nấu ăn nhiều, cần độ bền cao, chống ẩm tốt
Tủ bếp inox là dòng sản phẩm chủ lực của Thuận Phát, phù hợp với gia đình cần tủ bếp bền, chống ẩm, chống mối mọt và dễ vệ sinh. Có thể kết hợp thùng inox với cánh kính, cánh MDF, cánh nhựa hoặc cánh gỗ tự nhiên.
3.1. Tủ bếp inox cánh kính
| Cấu hình thùng tủ | Cánh tủ | Đơn giá |
|---|---|---|
| Inox trên dưới | Kính Maxeu, kính cường lực | 11.500.000đ |
| Inox trên dưới | Kính nhám Maxeu, không phải kính cường lực | 12.300.000đ |
| Thùng inox trên dưới | Cánh kính bản Eco | 10.300.000đ |
| Thùng inox trên dưới | Cánh kính bản Premium | 11.800.000đ |
| Thùng inox trên dưới | Cánh kính bản Luxury, module rời | 13.800.000đ |
3.2. Tủ bếp inox cánh MDF Acrylic/Laminate/Melamine/sơn
| Cấu hình thùng tủ | Cánh tủ | Đơn giá |
|---|---|---|
| Thùng inox trên dưới | MDF Acrylic/Laminate bản Eco | 7.500.000đ |
| Thùng inox trên dưới | MDF Acrylic/Laminate bản Premium | 9.000.000đ |
| Thùng inox trên dưới | MDF Acrylic/Laminate bản Luxury | 11.000.000đ |
| Thùng dưới inox, thùng trên MDF | MDF Acrylic/Laminate bản Eco | 6.500.000đ |
| Thùng dưới inox, thùng trên MDF | MDF Acrylic/Laminate bản Premium | 7.500.000đ |
| Inox trên dưới | MDF Melamine | 7.000.000đ |
| Inox + MDF Thái | MDF Melamine | 5.600.000đ |
3.3. Tủ bếp inox cánh nhựa
| Cấu hình thùng tủ | Cánh tủ | Đơn giá |
|---|---|---|
| Inox + nhựa | Cánh nhựa phủ Acrylic/Laminate bản Eco | 7.400.000đ |
| Inox trên dưới | Cánh nhựa sơn | 7.400.000đ |
| Inox + nhựa | Cánh nhựa sơn | 7.000.000đ |
| Inox trên dưới | Cánh nhựa phủ Acrylic/Laminate Eco | 7.900.000đ |
| Inox trên dưới | Cánh nhựa phủ Acrylic/Laminate Premium | 9.400.000đ |
| Inox trên dưới | Cánh nhựa phủ Acrylic/Laminate Luxury | 11.800.000đ |
3.4. Tủ bếp inox nhập khẩu 3 lớp
| Dòng sản phẩm | Cấu hình | Đơn giá |
|---|---|---|
| Inox nhập khẩu 3 lớp module | Cánh kính cường lực | 18.500.000đ |
| Inox nhập khẩu 3 lớp liền khối | Cánh kính cường lực | 15.500.000đ |
| Inox nhập khẩu 3 lớp module | Cánh nhựa phủ Acrylic màu đơn sắc | 16.100.000đ |
| Inox nhập khẩu 3 lớp module | Cánh MDF phủ Acrylic/Laminate màu đơn sắc | 15.700.000đ |
Ghi chú với tủ bếp inox:
- Sơn tĩnh điện cộng thêm 1.000.000đ/md kép.
- Cánh kính có vân, họa tiết hoặc kính siêu trong màu đơn sắc cộng thêm 500.000đ/md kép.
- Nếu chọn cả kính có vân/họa tiết và kính siêu trong, cộng thêm 1.000.000đ/md kép.
- Thùng inox đẹp 2 mặt cộng thêm 1.000.000đ/md kép.
- Thùng inox 1 lớp vân caro module rời cộng thêm 2.000.000đ/md kép.
4. Tủ bếp gỗ tự nhiên
Phù hợp: nhà phố, biệt thự, không gian sang trọng
Tủ bếp gỗ tự nhiên phù hợp với khách hàng yêu thích vẻ đẹp ấm áp, vân gỗ thật và cảm giác nội thất sang trọng. Giá phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày cánh, kiểu dáng và mức độ hoàn thiện.
| Loại gỗ | Cấu hình | Đơn giá |
|---|---|---|
| Gỗ Tần Bì | Thùng cánh gỗ Tần Bì, cánh dày 2cm | 5.000.000đ |
| Gỗ Xoan Đào | Thùng cánh gỗ Xoan Đào, cánh dày 2cm | 6.800.000đ |
| Gỗ Hương | Thùng cánh gỗ Hương | 21.000.000đ |
| Gỗ Óc Chó bản Eco | Xem chi tiết cấu hình theo bản giá | 15.500.000đ |
| Gỗ Óc Chó bản Premium | Xem chi tiết cấu hình theo bản giá | 17.200.000đ |
| Gỗ Gõ Đỏ bản Eco | Xem chi tiết cấu hình theo bản giá | 12.000.000đ |
| Gỗ Gõ Đỏ bản Premium | Xem chi tiết cấu hình theo bản giá | 14.200.000đ |
| Gỗ Sồi Mỹ bản Eco | Xem chi tiết cấu hình theo bản giá | 7.500.000đ |
| Gỗ Sồi Mỹ bản Premium | Xem chi tiết cấu hình theo bản giá | 8.500.000đ |
7. Báo giá phụ kiện, mặt đá và kính ốp bếp
Ngoài phần thùng và cánh tủ, tổng chi phí hoàn thiện còn phụ thuộc vào mặt đá, kính ốp, bản lề, ray trượt và các phụ kiện thông minh đi kèm.
| Hạng mục | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| Giá kệ inox | Giá bát cố định 2 tầng inox 304 nhập khẩu | Bộ | 1.700.000 - 2.500.000đ |
| Giá kệ inox | Giá bát nâng hạ inox 304 nhập khẩu | Bộ | 5.400.000 - 5.900.000đ |
| Giá kệ inox | Giá xoong nồi ray giảm chấn inox 304 nhập khẩu | Bộ | 1.850.000 - 2.500.000đ |
| Giá kệ inox | Giá dao thớt ray giảm chấn inox 304 nhập khẩu | Bộ | 1.850.000 - 2.500.000đ |
| Phụ kiện cánh | Bản lề inox 304 giảm chấn Hafele | Bộ | 75.000đ |
| Phụ kiện cánh | Ray bi 3 lớp ngăn kéo giảm chấn | Bộ | 250.000đ |
| Kính ốp bếp | Kính cường lực Hải Long 8mm đơn sắc | Mét dài | 850.000đ |
| Kính ốp bếp | Kính cường lực Hải Long 8mm 3D | Mét dài | 1.250.000đ |
| Mặt đá bàn bếp | Đá trắng vân mây | Mét dài | 1.200.000đ |
| Mặt đá bàn bếp | Đá Kim Sa hạt trung | Mét dài | 1.300.000đ |
| Mặt đá bàn bếp | Đá Solid Surface Hàn Quốc | Mét dài | 4.300.000đ |
| Mặt đá bàn bếp | Đá Vicostone nhóm A, B, C, D, E | Mét vuông | 4.600.000 - 9.200.000đ |
8. Lưu ý
- Báo giá trên là đơn giá tham khảo theo mét dài kép, chưa thay thế cho báo giá sau khảo sát thực tế.
- Giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt/thi công nếu các hạng mục này chưa được thể hiện rõ trong báo giá chi tiết hoặc hợp đồng.
- Giá có thể thay đổi theo kích thước tủ, chiều cao trần, kiểu dáng bếp, phụ kiện, mặt đá, kính ốp và thiết bị đi kèm.
- Với các dòng ghi Liên hệ, khách hàng nên gửi kích thước và yêu cầu vật liệu để được tính đúng cấu hình.
- Các phần cộng thêm như module rời, sơn tĩnh điện, kính có vân, cánh soi phào hoặc hậu MDF cần được xác nhận khi chốt bản vẽ.
- Sau khi hai bên thống nhất phương án sơ bộ, Thuận Phát sẽ đo thực tế để đưa ra báo giá chính xác hơn.
9. Câu hỏi thường gặp về báo giá tủ bếp
Tôi cần chuẩn bị gì trước khi hỏi báo giá tủ bếp?
Khách hàng nên chuẩn bị số mét dài kép dự kiến, ảnh hiện trạng bếp, vị trí chậu rửa, bếp nấu, tủ lạnh, máy rửa bát và các thiết bị muốn lắp đặt.
Có thể nhận bản vẽ ngay khi mới hỏi giá không?
Thông thường chưa nên có bản vẽ chi tiết ngay khi khách hàng mới hỏi giá, vì bản vẽ cần dựa trên kích thước, hiện trạng mặt bằng, thiết bị dự kiến và phương án vật liệu đã thống nhất.
Báo giá trên website đã bao gồm vận chuyển và thi công chưa?
Đơn giá trên website là giá tham khảo theo cấu hình vật liệu, chưa mặc định bao gồm vận chuyển, lắp đặt/thi công hoặc các phát sinh theo mặt bằng nếu chưa được ghi rõ trong báo giá chi tiết.
Mét dài kép là gì?
Mét dài kép là cách tính phổ biến cho tủ bếp, thường hiểu là phần tủ trên và tủ dưới trong cùng một mét chiều dài. Tuy nhiên, báo giá cuối cùng vẫn cần dựa trên bản vẽ, chiều cao tủ, vật liệu, phụ kiện và điều kiện thi công thực tế.
Làm sao để nhận báo giá tủ bếp chính xác nhất?
Khách hàng nên đi theo đúng quy trình: tự quy đổi số mét dài kép dự kiến, chọn vật liệu đang quan tâm, dùng công cụ ước tính khoảng giá, sau đó gửi ảnh hiện trạng và kích thước cho Thuận Phát. Sau khi thống nhất phương án sơ bộ, Thuận Phát sẽ đo đạc thực tế, lên bản vẽ và báo giá chi tiết.
Đã có kích thước sơ bộ? Gửi thông tin để được tư vấn tiếp
Khách hàng nên gửi số mét dài kép dự kiến, ảnh hiện trạng và dòng vật liệu đang quan tâm. Thuận Phát sẽ hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp trước khi khảo sát thực tế và báo giá chi tiết. Khách hàng cũng có thể trực tiếp tới showroom để được tư vấn rõ ràng nhất từ đội ngũ chuyên gia của Thuận Phát.
.png)
