Bảng Màu Acrylic An Cường: Màu Đơn Sắc, Vân Gỗ Và Cách Chọn Theo Phong Thủy
Bảng màu Acrylic An Cường có hai nhóm được dùng nhiều khi làm tủ bếp là màu đơn sắc và màu vân gỗ. Màu đơn sắc hợp với căn bếp hiện đại, sáng sạch; màu vân gỗ hợp với không gian cần sự ấm áp, sang trọng và gần gũi hơn. Khi chọn màu, anh/chị nên xem mã thực tế, phối với mặt đá, kính ốp, sàn nhà và phong thủy của gia chủ.
Bảng màu Acrylic đơn sắc
Acrylic đơn sắc có ưu điểm là sạch, hiện đại, dễ phối và làm nổi bật bề mặt bóng gương. Các tông trắng, kem, ghi sáng giúp bếp rộng và sáng hơn; các tông ghi đậm, đen, nâu cafe, navy, đỏ rượu vang phù hợp làm điểm nhấn hoặc dùng cho tủ dưới.
Danh sách mã màu Acrylic đơn sắc An Cường
Dưới đây là các mã màu đơn sắc trong file bảng màu anh gửi. Khi chốt màu thực tế, anh/chị nên xem mẫu trực tiếp để cảm nhận độ bóng, sắc độ và sự thay đổi màu dưới ánh sáng bếp.
| Mã màu | Tên màu | Tông màu dễ hiểu | Gợi ý dùng cho tủ bếp |
|---|---|---|---|
| ACRYLIC BARC 5101 | Light Grey | Ghi sáng | Tủ trên, bếp nhỏ, không gian cần cảm giác sạch và thoáng. |
| ACRYLIC BARC 5102 | Dust Grey | Ghi bụi | Tủ dưới, phối trắng/kem, ít lộ vết bẩn. |
| ACRYLIC BARC 548 | Bone | Trắng ngà | Bếp nhẹ nhàng, hợp mặt đá trắng vân mây. |
| ACRYLIC BARC 550 | Grey | Ghi | Bếp hiện đại, phối cùng trắng hoặc vân gỗ. |
| ACRYLIC PARC 28 | Ivory White | Trắng ngà sáng | Tủ trên, chung cư nhỏ, phong cách tối giản. |
| ACRYLIC BARC 552 | Mocca | Nâu xám | Tủ dưới, phối tủ trên sáng màu. |
| ACRYLIC PARC 30 | Grey Anti-Scratch Resistance | Ghi chống xước | Khu vực tủ dưới, bếp dùng nhiều. |
| ACRYLIC BARC 566 | Macadamia | Be xám | Bếp ấm, nhẹ, dễ phối nội thất. |
| ACRYLIC BARC 567 | Hazelnut | Nâu hạt dẻ | Tủ dưới, bếp nhà phố, không gian ấm áp. |
| ACRYLIC PARC 41 | Yellow | Vàng | Điểm nhấn nhỏ, không nên dùng toàn bộ nếu bếp nhỏ. |
| ACRYLIC BARC 511 | Arctic | Trắng lạnh | Tủ trên, bếp hiện đại, cần độ sáng cao. |
| ACRYLIC PARC 48 | Cashmere Beige | Be cashmere | Bếp sang nhẹ, phối với đá trắng hoặc ghi. |
| ACRYLIC PARC 49 | Vanilla Cream | Kem vani | Tủ trên hoặc toàn bộ bếp phong cách nhẹ nhàng. |
| ACRYLIC PARC 50 | Stone Whisper | Ghi đá nhạt | Bếp hiện đại, màu trung tính dễ dùng. |
| ACRYLIC PARC 51 | Misty | Xám sương | Tủ trên/tủ dưới, phù hợp nhà phố, chung cư. |
| ACRYLIC PARC 52 | Mocca | Mocca | Tủ dưới, phối trắng hoặc kem. |
| ACRYLIC PARC 53 | Chocolate | Nâu chocolate | Bếp rộng, phối với tủ trên màu sáng. |
| ACRYLIC PARC 54 | Midnight Veil | Đen xám | Điểm nhấn, tủ dưới, bếp rộng nhiều ánh sáng. |
| ACRYLIC PARC 57 | Rojo | Đỏ | Điểm nhấn cho bếp cá tính, nên phối trắng/kem. |
| ACRYLIC PARC 58 | Navy | Xanh navy | Bếp hiện đại, phối với trắng, ghi hoặc gỗ sáng. |
| ACRYLIC PARC 59 | Azure Blue | Xanh lam | Bếp trẻ trung, hợp nhà có nhiều ánh sáng. |
| ACRYLIC PARC 65 | Butter Cream | Kem bơ | Bếp ấm, nhẹ, hợp gia đình thích màu mềm. |
| ACRYLIC PARC 66 | Macadamia | Macadamia | Bếp trung tính, sang nhẹ, dễ phối đá. |
| ACRYLIC PARC 67 | Hazelnut | Nâu hạt dẻ | Tủ dưới, phối trắng hoặc be. |
| ACRYLIC PARC 68 | Mystic Fog | Ghi sương | Bếp hiện đại, phối màu trung tính. |
| ACRYLIC PARC 70 | Volcanic Ash | Ghi tro đậm | Tủ dưới, bếp rộng hoặc làm điểm nhấn. |
| ACRYLIC PARC 30N | Grey | Ghi | Dễ dùng, hợp nhiều không gian. |
| ACRYLIC PARC 100 | Alpine White | Trắng Alpine | Tủ trên, bếp nhỏ, phong cách sạch sáng. |
| ACRYLIC PARC 111 | Shadow Clay | Nâu đất xám | Bếp ấm, phối cùng trắng/kem. |
| ACRYLIC PARC 02 | Black | Đen | Bếp rộng, phong cách sang trọng, dùng tiết chế. |
| ACRYLIC PARC 05 | Cappuccino | Cappuccino | Tủ dưới, bếp ấm và nhẹ. |
| ACRYLIC BARC 512 | Vanilla | Vani | Tủ trên, tủ cao, không gian cần sáng. |
| ACRYLIC BARC 513 | Sand | Cát | Bếp trung tính, dễ phối mặt đá. |
| ACRYLIC BARC 516 | Slate | Ghi đá phiến | Tủ dưới, bếp hiện đại. |
| ACRYLIC PARC 115 | Blanco Perla | Trắng ngọc trai | Tủ trên, bếp sáng, phối với vân gỗ. |
| ACRYLIC EARC 11 | Arctic | Trắng lạnh | Tủ trên, không gian tối giản. |
| ACRYLIC PARC 116 | Paloma | Be xám nhạt | Bếp nhẹ nhàng, ít lỗi thời. |
| ACRYLIC EARC 12N | Vanilla | Vani | Bếp ấm, phối tủ dưới ghi hoặc nâu. |
| ACRYLIC PARC 117 | Cris | Ghi xanh nhẹ | Bếp hiện đại, màu lạ nhưng vẫn dịu. |
| ACRYLIC EARC 13 | Sand | Cát | Bếp ấm, phối đá trắng/kem. |
| ACRYLIC PARC 118 | Espresso Depth | Nâu espresso | Tủ dưới, bếp rộng, phong cách trầm ấm. |
| ACRYLIC EARC 16 | Slate | Ghi đá phiến | Tủ dưới, hiện đại, sạch mắt. |
| ACRYLIC BARC 530 | Grey | Ghi | Dễ dùng, phối đa dạng. |
| ACRYLIC BARC 5100 | Alpine White | Trắng Alpine | Tủ trên, bếp nhỏ, không gian sáng. |
| ACRYLIC PARC 101 | Light Grey | Ghi sáng | Bếp nhỏ, phối trắng hoặc gỗ sáng. |
| ACRYLIC PARC 102 | Dust Grey | Ghi bụi | Tủ dưới, ít lộ bẩn. |
| ACRYLIC PARC 103 | Fjord | Xanh nhạt | Bếp trẻ trung, làm điểm nhấn nhẹ. |
| ACRYLIC PARC 104 | Denim | Xanh denim | Tủ dưới hoặc điểm nhấn, phối trắng. |
| ACRYLIC PARC 105 | Onyx Grey | Ghi onyx | Bếp hiện đại, tủ dưới, phối sáng. |
| ACRYLIC PARC 106 | Graphite | Ghi graphite | Bếp rộng, phong cách mạnh mẽ. |
| ACRYLIC PARC 107 | Indigo | Xanh indigo | Điểm nhấn cho bếp cá tính. |
| ACRYLIC PARC 108 | Terracotta | Đất nung | Bếp ấm, hợp mệnh Hỏa/Thổ, nên phối sáng. |
| ACRYLIC PARC 109 | Plum | Mận chín | Điểm nhấn sang trọng, dùng vừa phải. |
| ACRYLIC PARC 110 | Coffee Brown | Nâu cafe | Tủ dưới, bếp ấm, dễ dùng lâu dài. |
| ACRYLIC EARC 71N | Brilliant Pearl | Trắng ngọc trai | Tủ trên, bếp sáng và sang. |
| ACRYLIC PARC 47 | Red Wine | Đỏ rượu vang | Điểm nhấn cao cấp, phối trắng/kem. |
Bảng màu Acrylic vân gỗ
Acrylic vân gỗ phù hợp với gia đình thích vẻ đẹp ấm áp của gỗ nhưng vẫn muốn bề mặt phẳng, bóng và dễ lau chùi. Nhóm màu này thường dùng cho tủ dưới, tủ kho, tủ đứng, tủ trang trí hoặc phối với tủ trên màu trắng, kem, ghi sáng.
Danh sách mã màu Acrylic vân gỗ An Cường
Nhóm vân gỗ có nhiều sắc độ từ sáng đến trầm. Vân sáng giúp bếp nhẹ và rộng hơn, còn vân óc chó, vân nâu đậm tạo cảm giác sang trọng, hợp không gian bếp rộng hoặc nhà có nhiều ánh sáng.
| Mã màu | Tên màu | Tông màu dễ hiểu | Gợi ý dùng cho tủ bếp |
|---|---|---|---|
| ACRYLIC ARC 85 | Goibao | Vân gỗ sáng | Bếp nhỏ, căn hộ, phong cách nhẹ nhàng. |
| ACRYLIC ARC 86 | Neo Fine Walnut | Óc chó mịn | Bếp sang, ấm, hợp tủ dưới/tủ đứng. |
| ACRYLIC ARC 87 | Noble Ebony Oak | Sồi đen sang trọng | Bếp rộng, phong cách cao cấp. |
| ACRYLIC ARC 89 | Crimson Oak | Sồi đỏ nâu | Bếp ấm, hợp nhà phố, biệt thự. |
| ACRYLIC ARC 90 | Rustic Brown Oak | Sồi nâu mộc | Không gian gần gũi, ấm áp. |
| ACRYLIC ARC 93 | Gold Noce Lyon | Noce Lyon vàng | Tủ dưới, phối trắng/kem. |
| ACRYLIC ARC 94 | Noce Lyon | Noce Lyon | Bếp hiện đại, màu gỗ cân bằng. |
| ACRYLIC ARC 96 | English Walnut | Óc chó Anh | Tủ dưới, tủ cao, bếp sang trọng. |
| ACRYLIC PARC 60N | Ash White | Tần bì trắng | Bếp sáng, nhẹ, hợp chung cư. |
| ACRYLIC ARC 285 | Goibao | Goibao | Tủ trên/tủ dưới đều dùng được. |
| ACRYLIC ARC 286 | Neo Fine Walnut | Óc chó mịn | Bếp rộng, phối tủ trên sáng màu. |
| ACRYLIC ARC 293 | Gold Noce Lyon | Noce Lyon vàng | Tủ dưới, phối đá trắng. |
| ACRYLIC ARC 296 | English Walnut | Óc chó Anh | Tủ dưới, tủ đứng, tủ kho. |
| ACRYLIC ARC 2402 | Wyoming Maple | Maple Wyoming | Bếp sáng, phong cách hiện đại. |
| ACRYLIC ARC 2404 | Wyoming Maple | Maple Wyoming | Bếp nhẹ, phối trắng hoặc ghi. |
| ACRYLIC ARC 2475 | Princess Oak | Sồi Princess | Không gian trẻ, sáng, ít nặng màu. |
| ACRYLIC ARC 2492 | Belluno Apfelbaum | Gỗ táo Belluno | Bếp ấm, vân gỗ đậm vừa phải. |
| ACRYLIC ARC 2502 | Moldau Acacia | Keo Moldau | Bếp nhà phố, màu gỗ tự nhiên. |
| ACRYLIC ARC 2503 | Moldau Acacia | Keo Moldau | Tủ dưới, phối tủ trên kem/trắng. |
| ACRYLIC ARC 2612 | Snug Walnut | Óc chó Snug | Bếp sang, tủ dưới/tủ đứng. |
| ACRYLIC ARC 4012 | Waveless Oak Allover | Sồi sáng | Bếp nhỏ, căn hộ, phong cách nhẹ. |
| ACRYLIC ARC 402 | Wyoming Maple | Maple Wyoming | Tông sáng, dễ phối mặt đá. |
| ACRYLIC ARC 404 | Wyoming Maple | Maple Wyoming | Bếp trung tính, hiện đại. |
| ACRYLIC ARC 411 | Tokaj Lime | Tokaj Lime | Vân sáng, hợp tủ trên hoặc tủ trang trí. |
| ACRYLIC ARC 421 | Coburg Oak | Sồi Coburg | Bếp sáng, màu gỗ nhẹ. |
| ACRYLIC ARC 475 | Princess Oak | Sồi Princess | Căn hộ, bếp nhỏ, phong cách Bắc Âu. |
| ACRYLIC ARC 502 | Moldau Acacia | Keo Moldau | Tủ dưới, bếp ấm. |
| ACRYLIC ARC 503 | Moldau Acacia | Keo Moldau | Tủ dưới, phối trắng/kem. |
| ACRYLIC ARC 612 | Snug Walnut | Óc chó Snug | Bếp rộng, sang trọng. |
| ACRYLIC ARC 388 | Santana Oak | Sồi Santana | Bếp nhẹ, hiện đại. |
| ACRYLIC ARC 2388 | Santana Oak | Sồi Santana | Bếp sáng, phối cùng mặt đá trắng. |
Tư vấn chọn bảng màu Acrylic theo phong thủy
Phong thủy màu sắc nên được xem là yếu tố tham khảo để căn bếp hài hòa hơn. Với tủ bếp Acrylic, anh/chị vẫn cần cân bằng thêm diện tích bếp, ánh sáng, màu sàn, mặt đá và kính ốp để tổng thể không bị tối, nóng hoặc rối mắt.
| Mệnh gia chủ | Màu Acrylic nên tham khảo | Cách phối dễ dùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Mệnh Kim | Trắng, kem, ghi sáng, vàng nhạt, ánh bạc. | Tủ trên trắng/kem, tủ dưới ghi sáng hoặc vân gỗ nhẹ. | Hạn chế dùng quá nhiều đỏ, cam đậm nếu bếp nhỏ. |
| Mệnh Mộc | Xanh lá, xanh ngọc, vân gỗ sáng, vân gỗ nâu. | Vân gỗ phối trắng hoặc xanh ngọc phối trắng. | Nên dùng xanh làm điểm nhấn nếu không gian thiếu sáng. |
| Mệnh Thủy | Xanh dương, navy, đen, ghi đậm, trắng. | Tủ dưới xanh/ghi, tủ trên trắng để bếp không bị nặng. | Màu đen nên dùng tiết chế, hợp bếp rộng. |
| Mệnh Hỏa | Đỏ rượu vang, terracotta, xanh lá, nâu ấm. | Dùng đỏ rượu hoặc terracotta cho tủ dưới/điểm nhấn, phối trắng hoặc kem. | Không nên phủ toàn bộ màu đỏ vì dễ nóng và nhanh chán. |
| Mệnh Thổ | Kem, be, vàng nhạt, nâu cafe, vân gỗ nâu. | Tủ dưới nâu cafe hoặc vân gỗ, tủ trên kem/trắng. | Rất hợp phong cách bếp ấm, sang và gần gũi. |
Gợi ý phối màu Acrylic cho tủ bếp
Trắng + ghi xám
Cặp màu dễ dùng, sạch, hiện đại, hợp cả chung cư và nhà phố. Tủ trên dùng trắng, tủ dưới dùng ghi sẽ giúp bếp sáng nhưng vẫn ít lộ bẩn.
Trắng + vân gỗ sáng
Phù hợp gia đình thích căn bếp nhẹ nhàng, ấm áp. Cách phối này đặc biệt hợp với bếp mở và nội thất hiện đại.
Kem + nâu cafe
Tạo cảm giác ấm, sang và bền màu. Đây là lựa chọn dễ dùng cho nhà phố, biệt thự hoặc căn bếp rộng.
Trắng + xanh ngọc
Mang lại cảm giác trẻ trung, mát mắt. Nên dùng xanh ở tủ dưới hoặc một mảng điểm nhấn để không gian không bị rối.
Ghi sáng + navy
Hợp với gia chủ thích phong cách hiện đại, hơi cá tính nhưng vẫn giữ được sự sang trọng.
Trắng + đỏ rượu vang
Phù hợp làm điểm nhấn cho căn bếp rộng. Nên phối với mặt đá và kính ốp trung tính để tổng thể cân bằng.
Lưu ý khi chọn bảng màu Acrylic cho tủ bếp
- Nên xem mẫu màu trực tiếp: ảnh chụp và màn hình có thể làm màu lệch so với thực tế.
- Không nên dùng quá nhiều màu: một bộ tủ bếp chỉ nên có 2 đến 3 màu chính.
- Tủ dưới nên chọn màu dễ dùng: ghi, nâu, vân gỗ, xanh đậm thường ít lộ vết bẩn hơn màu quá sáng.
- Tủ trên nên ưu tiên màu nhẹ: trắng, kem, ghi sáng hoặc vân gỗ sáng giúp bếp thoáng hơn.
- Phối cùng mặt đá và kính ốp: cánh tủ đẹp nhưng cần hài hòa với đá, kính, thiết bị và màu sàn.
- Chọn đúng vật liệu bên trong: màu cánh đẹp là phần nhìn thấy, còn độ bền phụ thuộc vào thùng tủ, phụ kiện và cách thi công.
Thuận Phát là đối tác của An Cường, cung cấp Acrylic có hóa đơn chứng từ rõ ràng
Nội Thất Thuận Phát là đối tác của An Cường, chuyên tư vấn và thi công các dòng tủ bếp nhựa Acrylic An Cường. Vật liệu khi xuất ra công trình được cam kết có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ hóa đơn, chứng từ theo từng hạng mục đã chốt với khách hàng.
Cam kết khi chọn Acrylic An Cường tại Thuận Phát
- Cung cấp bảng màu Acrylic An Cường để khách hàng xem và chọn trực tiếp.
- Tư vấn màu đơn sắc, màu vân gỗ theo phong cách nhà, ánh sáng và phong thủy.
- Vật liệu xuất ra đúng mẫu, đúng mã màu, đúng chủng loại đã chốt.
- Có hóa đơn, chứng từ rõ ràng cho vật liệu theo thỏa thuận trong hợp đồng.
- Thi công theo bản vẽ, bảo hành và bảo trì theo chính sách của Thuận Phát.
Cần xem bảng màu Acrylic An Cường trực tiếp?
Anh/chị có thể gửi ảnh hiện trạng bếp, màu sàn, màu tường hoặc phong cách mong muốn để Thuận Phát tư vấn bảng màu Acrylic đơn sắc, vân gỗ và phương án phối màu phù hợp hơn.
.png)
